Kết quả tra từ “二氧化碳隔离”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二氧化碳隔离èr yǎng huà tàn gé lí
二氧化碳隔离: thu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít