Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “二次曲”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
二次曲èr cì qū

二次曲: đường cong bậc hai; thiết diện cônic (hình học)

Cụm từ
二次曲面èr cì qū miàn

二次曲面: mặt quadric (hình học)

Cụm từ
二次曲线èr cì qū xiàn

二次曲线: đường cong bậc hai (hình học); cônic

Cụm từ