Kết quả tra từ “二次方”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二次方èr cì fāng
二次方: bình phương (tức là x nhân x)
二次方程èr cì fāng chéng
二次方程: phương trình bậc hai