Kết quả tra từ “二极管”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二极管èr jí guǎn
二极管: điốt; ống chân không
发光二极管fā guāng èr jí guǎn
发光二极管: đi-ốt phát quang; LED
激光二极管jī guāng èr jí guǎn
激光二极管: điốt laser
光电二极管guāng diàn èr jí guǎn
光电二极管: điốt quang
光二极管guāng èr jí guǎn
光二极管: điốt quang; điốt phát sáng (LED)