Kết quả tra từ “二尖瓣狭窄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二尖瓣狭窄èr jiān bàn xiá zhǎi
二尖瓣狭窄: hẹp van hai lá (sinh lý)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二尖瓣狭窄: hẹp van hai lá (sinh lý)