Kết quả tra từ “二婚头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二婚头èr hūn tóu
二婚头: phụ nữ tái hôn (cách nói khinh miệt); người phụ nữ kết hôn lần thứ hai