Kết quả cho “二世”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thứ hai (của các vị vua được đánh số); thế hệ thứ hai (ví dụ: người Mỹ gốc Hoa)
Tần Nhị Thế (229-207 TCN), hoàng đế thứ hai của nhà Tần
Thế giới thứ hai (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh chỉ các quốc gia cộng sản như một khối)