Kết quả tra từ “事迹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
事迹shì jì
事迹: hành động; thành tựu trong quá khứ; sự kiện quan trọng trong quá khứ
生平事迹shēng píng shì jì
生平事迹: thành tựu cuộc đời