Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “事迹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
事迹shì jì

事迹: hành động; thành tựu trong quá khứ; sự kiện quan trọng trong quá khứ

Cụm từ
生平事迹shēng píng shì jì

生平事迹: thành tựu cuộc đời

Cụm từ