Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “事迹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
事迹
shì jì

hành động; thành tựu trong quá khứ; sự kiện quan trọng trong quá khứ

Cụm từ
生平事迹
shēng píng shì jì

thành tựu cuộc đời

Cụm từ