Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “事理”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
事理shì lǐ

事理: lý do; logic

Cụm từ
明达事理míng dá shì lǐ

明达事理: hợp lý; sáng suốt

Cụm từ
不明事理bù míng shì lǐ

不明事理: không hiểu chuyện (thành ngữ); vô lý

Thành ngữ