Kết quả tra từ “事机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
事机shì jī
事机: khía cạnh bí mật của sự việc; bí mật; thời điểm quan trọng để hành động
军事机构jūn shì jī gòu
军事机构: tổ chức quân sự