Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “争气”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
争气zhēng qì

争气: làm việc chăm chỉ vì điều gì; quyết tâm cải thiện; không muốn thua kém

Cụm từ
不争气bù zhēng qì

不争气: gây thất vọng; không đạt kỳ vọng

Cụm từ