Kết quả tra từ “争气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
争气zhēng qì
争气: làm việc chăm chỉ vì điều gì; quyết tâm cải thiện; không muốn thua kém
不争气bù zhēng qì
不争气: gây thất vọng; không đạt kỳ vọng