Kết quả tra từ “争夺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
争夺zhēng duó
争夺: tranh giành; đua tranh; giành giật
争夺战zhēng duó zhàn
争夺战: cuộc đấu tranh