争夺
tranh giành; đua tranh; giành giật
tranh giành; đua tranh; giành giật
争夺 thường mang nghĩa “tranh giành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 争夺 cùng cụm 争夺战 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cuộc đấu tranh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tranh giành; giành giật
›争妍斗艳zhēng yán dòu yànđua nhau khoe sắc (đặc biệt nói về hoa, cảnh đẹp, tranh vẽ, v.v.); tranh đua vẻ đẹp và quyến rũ
›争宠zhēng chǒngtranh giành sự sủng ái
›争得zhēng dégiành được bằng nỗ lực; tranh thủ để có được
›争取zhēng qǔđấu tranh giành; nỗ lực giành; lôi kéo
›争先zhēng xiāncạnh tranh để đứng đầu; tranh giành vị trí đầu tiên
›争夺战zhēng duó zhàncuộc đấu tranh
›争执zhēng zhítranh chấp; không đồng ý; cãi nhau một cách ngoan cố; đấu khẩu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.