Kết quả tra từ “争先恐后”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
争先恐后zhēng xiān kǒng hòu
争先恐后: tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một