争先恐后爭先恐後 zhēng xiān kǒng hòu 争先恐后 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 争先恐后 trong tiếng Việt tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan