Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
争先恐后爭先恐後

zhēng xiān kǒng hòu

争先恐后 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 争先恐后 trong tiếng Việt

tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một

Tra từ liên quan