Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “予以照顾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
予以照顾
yǔ yǐ zhào gù

yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ)

Thành ngữ