Kết quả tra từ “予以照顾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
予以照顾yǔ yǐ zhào gù
予以照顾: yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ)