Kết quả tra từ “予人口实”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
予人口实yǔ rén kǒu shí
予人口实: đưa ra lý do cho người khác bàn tán