Kết quả tra từ “了若指掌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
了若指掌liǎo ruò zhǐ zhǎng
了若指掌: xem 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]
了若指掌liǎo ruò zhǐ zhǎng
了若指掌: xem 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]