了若指掌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
了若指掌
xem 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]
Giản thể了若指掌
Phồn thể瞭若指掌
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng