Kết quả tra từ “乳头”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乳头rǔ tóu
乳头: núm vú
乳头瘤rǔ tóu liú
乳头瘤: u nhú
视神经乳头shì shén jīng rǔ tóu
视神经乳头: đĩa thị (nơi dây thần kinh thị giác kết thúc ở võng mạc)
舌乳头shé rǔ tóu
舌乳头: nhú lưỡi; nụ vị giác