舌乳头 là gì?
舌乳头 [shé rǔ tóu] có nghĩa là nhú lưỡi; nụ vị giác.
Nghĩa của từ 舌乳头 trong tiếng Việt
- nhú lưỡi
- nụ vị giác
Cách đọc và ghi nhớ 舌乳头
舌乳头 được đọc là shé rǔ tóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhú lưỡi; nụ vị giác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .