Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舌乳头舌乳頭

shé rǔ tóu

舌乳头 là gì?

舌乳头 [shé rǔ tóu] có nghĩa là nhú lưỡi; nụ vị giác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舌乳头 trong tiếng Việt

  1. nhú lưỡi
  2. nụ vị giác

Cách đọc và ghi nhớ 舌乳头

舌乳头 được đọc là shé rǔ tóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhú lưỡi; nụ vị giác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan