Kết quả tra từ “乳化”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乳化rǔ huà
乳化: nhũ hóa
乳化剂rǔ huà jì
乳化剂: chất nhũ hóa
母乳化奶粉mǔ rǔ huà nǎi fěn
母乳化奶粉: sữa công thức