Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “乱花”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
乱花
luàn huā

tiêu xài hoang phí; lãng phí tiền bạc

Cụm từ
乱花钱
luàn huā qián

tiêu tiền hoang phí; phung phí

Cụm từ