Kết quả tra từ “乱石”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乱石luàn shí
乱石: đá; sỏi; vụn đá; đá lởm chởm
乱石砸死luàn shí zá sǐ
乱石砸死: ném đá đến chết