Kết quả tra từ “买票”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
买票mǎi piào
买票: mua vé; (Đài Loan) mua phiếu bầu (trong một cuộc bầu cử)