Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乩”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

乩: bói

Từ vựng
乩童jī tóng

乩童: đồng cốt

Cụm từ
童乩tóng jī

童乩: ông đồng

Cụm từ
扶乩fú jī

扶乩: viết cơ; hay làm nghi thức viết cơ

Cụm từ