Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “书香”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
书香shū xiāng

书香: danh tiếng văn chương

Cụm từ
书香门第shū xiāng mén dì

书香门第: gia đình có danh tiếng văn chương (thành ngữ); gia đình nho học

Thành ngữ