Kết quả tra từ “书面许可”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
书面许可shū miàn xǔ kě
书面许可: sự cho phép bằng văn bản; uỷ quyền bằng văn bản