Kết quả tra từ “书面”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
书面shū miàn
书面: bằng văn bản; viết
书面语shū miàn yǔ
书面语: ngôn ngữ viết
书面许可shū miàn xǔ kě
书面许可: sự cho phép bằng văn bản; uỷ quyền bằng văn bản