Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “书面”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
书面shū miàn

书面: bằng văn bản; viết

Cụm từ
书面语shū miàn yǔ

书面语: ngôn ngữ viết

Cụm từ
书面许可shū miàn xǔ kě

书面许可: sự cho phép bằng văn bản; uỷ quyền bằng văn bản

Cụm từ