Kết quả tra từ “书卷”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
书卷shū juàn
书卷: quyển; tập
书卷奖shū juàn jiǎng
书卷奖: giải thưởng tổng thống (dành cho sinh viên đại học ở Đài Loan với thành tích xuất sắc)
书卷气shū juàn qì
书卷气: hương vị học thuật; diện mạo học thức