Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “书卷”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
书卷shū juàn

书卷: quyển; tập

Cụm từ
书卷奖shū juàn jiǎng

书卷奖: giải thưởng tổng thống (dành cho sinh viên đại học ở Đài Loan với thành tích xuất sắc)

Cụm từ
书卷气shū juàn qì

书卷气: hương vị học thuật; diện mạo học thức

Cụm từ