Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “书写”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
书写shū xiě

书写: viết

Cụm từ
书写语言shū xiě yǔ yán

书写语言: ngôn ngữ viết

Cụm từ
书写符号shū xiě fú hào

书写符号: ký hiệu viết

Cụm từ
书写不能症shū xiě bù néng zhèng

书写不能症: chứng mất viết

Cụm từ