Kết quả tra từ “书写”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
书写shū xiě
书写: viết
书写语言shū xiě yǔ yán
书写语言: ngôn ngữ viết
书写符号shū xiě fú hào
书写符号: ký hiệu viết
书写不能症shū xiě bù néng zhèng
书写不能症: chứng mất viết