Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乡僻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乡僻xiāng pì

乡僻: xa thị trấn; nơi hẻo lánh

Cụm từ
穷乡僻壤qióng xiāng pì rǎng

穷乡僻壤: một nơi hẻo lánh và hoang vắng

Cụm từ