Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “乡僻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
乡僻
xiāng pì

xa thị trấn; nơi hẻo lánh

Cụm từ
穷乡僻壤
qióng xiāng pì rǎng

một nơi hẻo lánh và hoang vắng

Cụm từ