Kết quả tra từ “乡人子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乡人子xiāng rén zǐ
乡人子: người trẻ cùng quê; người trẻ từ cùng làng