Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乡人”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乡人xiāng rén

乡人: người trong làng; người cùng làng

Cụm từ
乡人子xiāng rén zǐ

乡人子: người trẻ cùng quê; người trẻ từ cùng làng

Cụm từ
异乡人yì xiāng rén

异乡人: người xa lạ

Cụm từ
外乡人wài xiāng rén

外乡人: người lạ; người từ nơi khác đến

Cụm từ