Kết quả tra từ “习作”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
习作xí zuò
习作: (viết, vẽ, thư pháp, v.v.) luyện tập tạo ra tác phẩm thực hành; một bài thực hành; một bài tập