Kết quả tra từ “九归”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
九归jiǔ guī
九归: quy tắc chia bàn tính (sử dụng số chia một chữ số)
九九归一jiǔ jiǔ guī yī
九九归一: chín chia chín bằng một (quy tắc bàn tính); sau tất cả