Kết quả tra từ “九寨沟”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
九寨沟Jiǔ zhài gōu
九寨沟: Thung lũng Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên; Huyện Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên
九寨沟风景名胜区Jiǔ zhài gōu Fēng jǐng míng shèng qū
九寨沟风景名胜区: Khu danh thắng phong cảnh Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên
九寨沟县Jiǔ zhài gōu xiàn
九寨沟县: Huyện Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên