Kết quả tra từ “乙酰胺吡咯烷酮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乙酰胺吡咯烷酮yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng
乙酰胺吡咯烷酮: piracetam (C6H10N2O2)