Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乙种”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乙种yǐ zhǒng

乙种: beta hoặc loại 2

Cụm từ
乙种粒子yǐ zhǒng lì zǐ

乙种粒子: hạt beta (electron, đặc biệt là electron tốc độ cao phát ra từ hạt nhân phóng xạ)

Cụm từ
乙种射线yǐ zhǒng shè xiàn

乙种射线: tia beta (dòng electron từ phân rã phóng xạ)

Cụm từ
乙种促效剂yǐ zhǒng cù xiào jì

乙种促效剂: chất chủ vận beta-2

Cụm từ