Kết quả tra từ “乙烷”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乙烷yǐ wán
乙烷: ethane (C2H6)
环氧乙烷huán yǎng yǐ wán
环氧乙烷: ethylene oxide
二氯乙烷中毒èr lǜ yǐ wán zhōng dú
二氯乙烷中毒: ngộ độc đicloroetan