Kết quả tra từ “乙太”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乙太yǐ tài
乙太: biến thể của 以太[yi3 tai4]
超高速乙太网路chāo gāo sù yǐ tài wǎng lù
超高速乙太网路: Ethernet gigabit