Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乙太

yǐ tài

乙太 là gì?

乙太 [yǐ tài] có nghĩa là biến thể của 以太[yi3 tai4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乙太 trong tiếng Việt

biến thể của 以太[yi3 tai4]

Cách đọc và ghi nhớ 乙太

乙太 được đọc là yǐ tài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 以太[yi3 tai4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan