Kết quả tra từ “乙丑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乙丑yǐ chǒu
乙丑: năm thứ hai Ất Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1985 hoặc 2045