乙丑 yǐ chǒu 乙丑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乙丑 trong tiếng Việt năm thứ hai Ất Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1985 hoặc 2045 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan