Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乙丑

yǐ chǒu

乙丑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乙丑 trong tiếng Việt

năm thứ hai Ất Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1985 hoặc 2045

Tra từ liên quan