Kết quả tra từ “乘龙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乘龙chéng lóng
乘龙: cưỡi rồng; chết (của hoàng đế và vua)
乘龙快婿chéng lóng kuài xù
乘龙快婿: con rể lý tưởng