Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乘龙”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乘龙chéng lóng

乘龙: cưỡi rồng; chết (của hoàng đế và vua)

Cụm từ
乘龙快婿chéng lóng kuài xù

乘龙快婿: con rể lý tưởng

Cụm từ