乘龙乘龍 chéng lóng 乘龙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乘龙 trong tiếng Việt cưỡi rồng; chết (của hoàng đế và vua) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan