Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乘龙乘龍

chéng lóng

乘龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘龙 trong tiếng Việt

cưỡi rồng; chết (của hoàng đế và vua)

Tra từ liên quan