Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乘风”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乘风chéng fēng

乘风: cưỡi gió; sử dụng thuận gió; nắm bắt cơ hội

Cụm từ
乘风破浪chéng fēng pò làng

乘风破浪: đạp gió rẽ sóng (thành ngữ); có hoài bão lớn

Thành ngữ