乘风
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
乘风
cưỡi gió; sử dụng thuận gió; nắm bắt cơ hội
Giản thể乘风
Phồn thể乘風
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng