Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乘虚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乘虚chéng xū

乘虚: tận dụng lúc yếu

Cụm từ
乘虚而入chéng xū ér rù

乘虚而入: thừa cơ xâm nhập (thành ngữ); lợi dụng sơ hở

Thành ngữ