Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “乘虚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
乘虚
chéng xū

tận dụng lúc yếu

Cụm từ
乘虚而入
chéng xū ér rù

thừa cơ xâm nhập (thành ngữ); lợi dụng sơ hở

Thành ngữ