Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乘虚而入乘虛而入

chéng xū ér rù

乘虚而入 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘虚而入 trong tiếng Việt

thừa cơ xâm nhập (thành ngữ); lợi dụng sơ hở

Tra từ liên quan